texas longhorn
Danh từ:
- Giống bò thịt sừng dài: "Texas Longhorn" là một giống bò thịt có nguồn gốc từ miền Tây Nam Hoa Kỳ, đặc trưng bởi cặp sừng rất dài và cong, thường được nuôi để lấy thịt và da. - Biểu tượng văn hóa: Ở Texas, "Texas Longhorn" còn là biểu tượng của bang này, thường xuất hiện trên các logo, cờ hiệu và trong các sự kiện thể thao.
- (Giống bò Texas Longhorn nổi tiếng với cặp sừng dài đặc trưng.)
- (Các chủ trang trại ở Texas nuôi bò Texas Longhorn để lấy thịt bò chất lượng cao.)
- (Đại học Texas sử dụng hình ảnh bò Texas Longhorn làm linh vật của trường.)
"Texas Longhorn" trong ngữ cảnh lịch sử: Giống bò này từng được những người chăn bò Mỹ sử dụng trong các cuộc di chuyển gia súc lớn vào thế kỷ 19.
- The Texas Longhorn played a crucial role in the cattle drives of the Old West.(Giống bò Texas Longhorn đóng vai trò quan trọng trong các cuộc di chuyển gia súc ở miền Tây hoang dã xưa.)
"Texas Longhorn" trong nông nghiệp hiện đại: Ngày nay, giống bò này được lai tạo để cải thiện năng suất thịt.
- Modern Texas Longhorns are bred for both their horns and meat quality.(Bò Texas Longhorn hiện đại được lai tạo để có cả sừng đẹp và chất lượng thịt tốt.)
- Longhorn (danh từ): Dạng viết tắt thông dụng, chỉ chung các giống bò sừng dài.
- The longhorn is a hardy breed. (Bò sừng dài là một giống bò khỏe mạnh.)
- Texas Longhorn beef (danh từ): Thịt bò từ giống này, thường được coi là cao cấp.
- I prefer Texas Longhorn beef for its flavor. (Tôi thích thịt bò Texas Longhorn vì hương vị của nó.)
- Cattle breed: giống bò thịt (dùng chung cho các giống bò khác).
- Beef cattle: bò thịt (chỉ mục đích nuôi).
- Mascot: linh vật (khi nói về biểu tượng thể thao).
Không có cụm động từ trực tiếp cho "Texas Longhorn", nhưng có thể dùng: - Raise Texas Longhorns: nuôi bò Texas Longhorn. - They raise Texas Longhorns on their ranch. (Họ nuôi bò Texas Longhorn trên trang trại của họ.) - Breed Texas Longhorns: lai tạo bò Texas Longhorn. - Farmers breed Texas Longhorns for their resilience. (Nông dân lai tạo bò Texas Longhorn vì sức chịu đựng của chúng.)
- "As tough as a Texas Longhorn": cứng cỏi, dẻo dai như bò Texas Longhorn (thành ngữ so sánh).
- After the marathon, he was as tough as a Texas Longhorn. (Sau cuộc chạy marathon, anh ấy cứng cỏi như bò Texas Longhorn.)
- "Longhorn spirit": tinh thần kiên cường, bất khuất (thường dùng trong thể thao).
- The team showed their Longhorn spirit in the final match. (Đội bóng đã thể hiện tinh thần kiên cường trong trận chung kết.)